io luxurio
Bản dịch
- eo avido (Dịch ngược)
- eo volupto (Dịch ngược)
- eo malĉasto (Dịch ngược)
- ja 渇望 (Gợi ý tự động)
- ja 貪欲 (Gợi ý tự động)
- en avidity (Gợi ý tự động)
- en covetousness (Gợi ý tự động)
- en eagerness (Gợi ý tự động)
- en greediness (Gợi ý tự động)
- en greed (Gợi ý tự động)
- ja 官能 (Gợi ý tự động)
- ja 肉欲 (Gợi ý tự động)
- ja 快楽 (Gợi ý tự động)
- io volupto (Gợi ý tự động)
- en lust (Gợi ý tự động)
- en sexual pleasure (Gợi ý tự động)
- ja 不貞をはたらくこと (Gợi ý tự động)



Babilejo