Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
lutr/o
Cách phát âm bằng kana:

eo lutro

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
lutr/o
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) lutro

Bản dịch

io lutro

Bản dịch

eo lutra

Cấu trúc từ:
lutr/a
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) lutra

Bản dịch

eo lutri

Cấu trúc từ:
lutr/i
Cách phát âm bằng kana:
Infinitivo (-i) de verbo lutri

Bản dịch

(?) lutro

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 531,142 inferencoj, 0.282 CPU-sekundoj en 1.455 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog