Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo lutado

Cấu trúc từ:
lut/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ター
Substantivo (-o) lutado

Bản dịch

eo lutada

Cấu trúc từ:
lut/ad/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ター
Adjektivo (-a) lutada

Bản dịch

eo lutade

Cấu trúc từ:
lut/ad/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ター
Adverbo (-e) lutade

Bản dịch

eo luti

Cấu trúc từ:
lut/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティ
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr souder | en solder | de kitten, löten | ru паять | pl lutować.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo luto

Cấu trúc từ:
lut/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) luto

Bản dịch

eo luta

Cấu trúc từ:
lut/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) luta

Bản dịch

en lute

Bản dịch

Cấu trúc từ:
lut/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ター

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,512,124 inferencoj, 0.423 CPU-sekundoj en 0.430 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog