en lurk
Bản dịch
- eo kaŭri Komputeko
- fr badauder office québécois de la langue française
- nl lurken Van Dale
- ja うずくまっている (Gợi ý tự động)
- ja 身を縮めている (Gợi ý tự động)
- io blotisar (i) (Gợi ý tự động)
- io squatar (i) (Gợi ý tự động)
- en to cower (Gợi ý tự động)
- en crouch (Gợi ý tự động)
- en squat (Gợi ý tự động)
- en lurk (Gợi ý tự động)
- zh 蹲下 (Gợi ý tự động)



Babilejo