Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
lund/o
Cách phát âm bằng kana:

eo lundo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
lund/o
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) lundo

Bản dịch

Ví dụ

eo Lundo

Cấu trúc từ:
lund/o
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) Lundo

Bản dịch

eo lunda

Cấu trúc từ:
lund/a
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) lunda

Bản dịch

eo lundi

Cấu trúc từ:
lund/i
Cách phát âm bằng kana:
ディ
Infinitivo (-i) de verbo lundi

Bản dịch

eo lunde

Cấu trúc từ:
lund/e
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) lunde

Bản dịch

(?) lundo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 373,544 inferencoj, 0.297 CPU-sekundoj en 0.298 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog