Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

io lundio

Bản dịch

  • eo lundo (Dịch ngược)
  • ja 月曜日 (Gợi ý tự động)
  • en Monday (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 礼拜一 (Gợi ý tự động)
  • zh 星期一 (Gợi ý tự động)
  • zh 周一 (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
lund/i/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ディー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 493,922 inferencoj, 0.175 CPU-sekundoj en 0.385 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog