Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo luna

Cấu trúc từ:
lun/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Adjektivo (-a) luna

Bản dịch

Ví dụ

eo luni

Cấu trúc từ:
lun/i ...
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo luno

Cấu trúc từ:
lun/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) luno
Laŭ la Universala Vortaro: fr lune | en moon | de Mond | ru луна | pl księźyć.
Etimologio: ru луна | fr lune | it luna | la luna

Bản dịch

Ví dụ

eo lune

Cấu trúc từ:
lun/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) lune

Bản dịch

Cấu trúc từ:
lun/a ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 805,716 inferencoj, 0.243 CPU-sekundoj en 0.245 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog