Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
lunĉ/o
Cách phát âm bằng kana:
チョ

eo lunĉo

Cấu trúc từ:
lunĉ/o
Cách phát âm bằng kana:
チョ
Substantivo (-o) lunĉo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo lunĉa

Cấu trúc từ:
lunĉ/a
Cách phát âm bằng kana:
チャ
Adjektivo (-a) lunĉa

Bản dịch

eo lunĉi

Cấu trúc từ:
lunĉ/i
Cách phát âm bằng kana:
Infinitivo (-i) de verbo lunĉi

Bản dịch

eo lunĉe

Cấu trúc từ:
lunĉ/e
Cách phát âm bằng kana:
チェ
Adverbo (-e) lunĉe

Bản dịch

(?) lunĉo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 508,496 inferencoj, 0.271 CPU-sekundoj en 0.272 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog