Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc từ:
lum/il/o
Cấu trúc dự đoán:
lu/mil/olum/i/lolu/mi/lo
Prononco per kanaoj:
ミー

eo lumilo

Từ mục chính:
lum/i
Cấu trúc từ:
lum/il/o
Cấu trúc dự đoán:
lu/mil/olum/i/lolu/mi/lo
Prononco per kanaoj:
ミー

Bản dịch

eo lumi

Từ mục chính:
lum/i
Cấu trúc từ:
lum/i
Cấu trúc dự đoán:
lu/mi
Prononco per kanaoj:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo lumo

Từ mục chính:
lum/i
Cấu trúc từ:
lum/o
Cấu trúc dự đoán:
lu/mo
Prononco per kanaoj:

Bản dịch

Ví dụ

io lumo

Bản dịch

eo luma

Từ mục chính:
lum/i
Cấu trúc từ:
lum/a
Prononco per kanaoj:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) lumilo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog