Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo lumeco

Cấu trúc từ:
lum/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
メーツォ
Thẻ:
Substantivo (-o) lumeco

Bản dịch

eo lumeca

Cấu trúc từ:
lum/ec/a ...
Cách phát âm bằng kana:
メーツァ
Adjektivo (-a) lumeca

Bản dịch

eo lumece

Cấu trúc từ:
lum/ec/e ...
Cách phát âm bằng kana:
メーツェ
Adverbo (-e) lumece

Bản dịch

eo luma

Cấu trúc từ:
lum/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Adjektivo (-a) luma

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo lumi

Cấu trúc từ:
lum/i ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo lumo

Cấu trúc từ:
lum/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) lumo
Laŭ la Universala Vortaro: fr luire, lumière | en light | de leuchten | ru свѣтить | pl świecić.

Bản dịch

Ví dụ

eo lume

Cấu trúc từ:
lum/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Adverbo (-e) lume

Bản dịch

Cấu trúc từ:
lum/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
メーツォ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 546,891 inferencoj, 0.368 CPU-sekundoj en 0.459 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog