Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
lum/e
Cách phát âm bằng kana:

eo lume

Từ mục chính:
lum/i
Cấu trúc từ:
lum/e
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) lume

Bản dịch

eo luma

Từ mục chính:
lum/i
Cấu trúc từ:
lum/a
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) luma

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo lumi

Từ mục chính:
lum/i
Cấu trúc từ:
lum/i
Cách phát âm bằng kana:
Infinitivo (-i) de verbo lumi

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo lumo

Từ mục chính:
lum/i
Cấu trúc từ:
lum/o
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) lumo

Bản dịch

Ví dụ

io lumo

Bản dịch

(?) lume

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 93,530 inferencoj, 0.253 CPU-sekundoj en 0.257 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog