en lull
Bản dịch
- eo kvietigi (Dịch ngược)
- eo luli (Dịch ngược)
- ja 静める (Gợi ý tự động)
- ja なだめる (Gợi ý tự động)
- en to allay (Gợi ý tự động)
- en calm (Gợi ý tự động)
- en quench (Gợi ý tự động)
- en quiet (Gợi ý tự động)
- en soothe (Gợi ý tự động)
- en tame (Gợi ý tự động)
- ja 揺する (Gợi ý tự động)
- ja 揺らす (Gợi ý tự động)
- io bersar (Gợi ý tự động)
- io lular (Gợi ý tự động)
- en to cradle (Gợi ý tự động)
- en rock (Gợi ý tự động)
- en sooth (Gợi ý tự động)
- zh 摇孩子入睡 (Gợi ý tự động)
- zh 轻轻摆动(摇动) (Gợi ý tự động)



Babilejo