Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
luks/a
Cách phát âm bằng kana:

eo luksa

Từ mục chính:
Vortanalizo
luks/a
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo luksi

Vortanalizo
luks/i
Cách phát âm bằng kana:
スィ

Bản dịch

eo lukso

Từ mục chính:
Vortanalizo
luks/o
Cách phát âm bằng kana:
Laŭ la Universala Vortaro: fr: luxe | en: luxe | de: Luxus | ru: роскошь | pl: komfort, przepych.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) luksa

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 16,657,749 inferencoj, 1.373 CPU-sekundoj en 3.789 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog