tok lukin
vtr; vntr; a; Tokpisino: lukim (el angla: look 'em)
Bản dịch
- eo vidi Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo rigardi Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo spekti Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo observi Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo legi Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo atenti Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo vida Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo vide Fundamenta Vortaro de Tokipono
- ja 見る (Gợi ý tự động)
- ja 見える (Gợi ý tự động)
- ja 目にうつる (Gợi ý tự động)
- ja 会う (Gợi ý tự động)
- ja 面会する (Gợi ý tự động)
- ja 見て気づく (Gợi ý tự động)
- ja 認める (Gợi ý tự động)
- ja わかる (Gợi ý tự động)
- ja 目撃する (Gợi ý tự động)
- io vidar (t) (Gợi ý tự động)
- en to see (Gợi ý tự động)
- en view (Gợi ý tự động)
- en observe (Gợi ý tự động)
- zh 见 (Gợi ý tự động)
- zh 见到 (Gợi ý tự động)
- zh 看见 (Gợi ý tự động)
- zh 看到 (Gợi ý tự động)
- ja 眺める (Gợi ý tự động)
- ja 注目する (Gợi ý tự động)
- ja 目を向ける (Gợi ý tự động)
- ja 確かめる (Gợi ý tự động)
- ja 注意を向ける (Gợi ý tự động)
- ja 考える (Gợi ý tự động)
- ja みなす (Gợi ý tự động)
- ja 面している (Gợi ý tự động)
- ja 向いている (Gợi ý tự động)
- ja 見つめる (Gợi ý tự động)
- io regardar (t) (Gợi ý tự động)
- io reputar (t) (Gợi ý tự động)
- en to consider (Gợi ý tự động)
- en deem (Gợi ý tự động)
- en look (Gợi ý tự động)
- en look at (Gợi ý tự động)
- en regard (Gợi ý tự động)
- en see (Gợi ý tự động)
- en watch (Gợi ý tự động)
- zh 看 (Gợi ý tự động)
- zh 看待 (Gợi ý tự động)
- ja 見物する (Gợi ý tự động)
- ja 観覧する (Gợi ý tự động)
- io spektar (t) (Gợi ý tự động)
- en to view (Gợi ý tự động)
- en witness (Gợi ý tự động)
- en be a spectator (Gợi ý tự động)
- ja 観察する (Gợi ý tự động)
- ja 観測する (Gợi ý tự động)
- ja 監視する (Gợi ý tự động)
- ja 守る (法規などを) (Gợi ý tự động)
- ja 遵守する (Gợi ý tự động)
- io observar (t) (Gợi ý tự động)
- en to observe (Gợi ý tự động)
- en abide by (Gợi ý tự động)
- en comply (Gợi ý tự động)
- en mind (Gợi ý tự động)
- en obey (Gợi ý tự động)
- en respect (Gợi ý tự động)
- en follow (Gợi ý tự động)
- en take notice of (Gợi ý tự động)
- zh 观察 (Gợi ý tự động)
- zh 观测 (Gợi ý tự động)
- zh 监视 (Gợi ý tự động)
- zh 遵守 (Gợi ý tự động)
- ja 読む (Gợi ý tự động)
- ja 音読する (Gợi ý tự động)
- ja 読み取る (Gợi ý tự động)
- ja 解読する (Gợi ý tự động)
- en to read (Gợi ý tự động)
- zh 读 (Gợi ý tự động)
- zh 看书 (Gợi ý tự động)
- zh 读书 (Gợi ý tự động)
- ja 気づく (Gợi ý tự động)
- ja 留意する (Gợi ý tự động)
- io atencar (t) (Gợi ý tự động)
- en to pay attention (to) (Gợi ý tự động)
- en watch out for (Gợi ý tự động)
- en heed (Gợi ý tự động)
- en visual (Gợi ý tự động)
- ja 見ることの (推定) (Gợi ý tự động)
- ja 見えることの (推定) (Gợi ý tự động)
- ja 目にうつることの (推定) (Gợi ý tự động)
- ja 会うことの (推定) (Gợi ý tự động)
- ja 面会することの (推定) (Gợi ý tự động)
- ja 見て気づくことの (推定) (Gợi ý tự động)
- ja 認めることの (推定) (Gợi ý tự động)
- ja わかることの (推定) (Gợi ý tự động)
- ja 目撃することの (推定) (Gợi ý tự động)
- en visually (Gợi ý tự động)



Babilejo