Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
lud/estr/o
Cách phát âm bằng kana:

eo ludestro

Cấu trúc từ:
lud/estr/o
Cách phát âm bằng kana:

Từ đồng nghĩa

eo ludo

Từ mục chính:
lud/i
Cấu trúc từ:
lud/o
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) ludo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo luda

Cấu trúc từ:
lud/a
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) luda

Bản dịch

Ví dụ

eo ludi

Từ mục chính:
lud/i
Cấu trúc từ:
lud/i
Cách phát âm bằng kana:
ディ
Infinitivo (-i) de verbo ludi

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo lude

Cấu trúc từ:
lud/e
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) lude

Bản dịch

(?) ludestro

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 609,439 inferencoj, 0.325 CPU-sekundoj en 0.329 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog