en lucky
Pronunciation:
Bản dịch
- eo bonokaza (Dịch ngược)
- eo bonsorta (Dịch ngược)
- eo bonŝanca (Dịch ngược)
- eo feliĉa (Dịch ngược)
- eo ŝanca (Dịch ngược)
- en fortunate (Gợi ý tự động)
- en fortuitous (Gợi ý tự động)
- ja 好機に関連した (Gợi ý tự động)
- ja 幸運に関連した (Gợi ý tự động)
- ja 幸福な (Gợi ý tự động)
- ja 幸せな (Gợi ý tự động)
- ja 幸運な (Gợi ý tự động)
- io felica (Gợi ý tự động)
- en happy (Gợi ý tự động)
- zh 快乐 (Gợi ý tự động)
- zh 幸福 (Gợi ý tự động)
- zh 幸运 (Gợi ý tự động)
- ja 偶然の (Gợi ý tự động)
- ja まぐれの (Gợi ý tự động)



Babilejo