en luck
Pronunciation:
Bản dịch
- eo bonŝanco (Dịch ngược)
- eo sorto (Dịch ngược)
- eo ŝanco (Dịch ngược)
- ja 好機 (Gợi ý tự động)
- ja 幸運 (Gợi ý tự động)
- zh 好运 (Gợi ý tự động)
- ja 運 (Gợi ý tự động)
- ja 運命 (Gợi ý tự động)
- ja 天運 (Gợi ý tự động)
- ja 巡り合わせ (Gợi ý tự động)
- en destiny (Gợi ý tự động)
- en fate (Gợi ý tự động)
- en fortune (Gợi ý tự động)
- en lot (Gợi ý tự động)
- zh 命运 (Gợi ý tự động)
- zh 命 (Gợi ý tự động)
- zh 天数 (Gợi ý tự động)
- ja 機会 (Gợi ý tự động)
- ja 見込み (Gợi ý tự động)
- ja 可能性 (Gợi ý tự động)
- ja 勝ち目 (Gợi ý tự động)
- ja チャンス (Gợi ý tự động)
- io chanco (Gợi ý tự động)
- en chance (Gợi ý tự động)
- en prospect (Gợi ý tự động)
- zh 机会 (Gợi ý tự động)
- zh 时机 (Gợi ý tự động)



Babilejo