Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

en luck

Pronunciation:

Bản dịch

  • eo bonŝanco (Dịch ngược)
  • eo sorto (Dịch ngược)
  • eo ŝanco (Dịch ngược)
  • ja 好機 (Gợi ý tự động)
  • ja 幸運 (Gợi ý tự động)
  • zh 好运 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 運命 (Gợi ý tự động)
  • ja 天運 (Gợi ý tự động)
  • ja 巡り合わせ (Gợi ý tự động)
  • en destiny (Gợi ý tự động)
  • en fate (Gợi ý tự động)
  • en fortune (Gợi ý tự động)
  • en lot (Gợi ý tự động)
  • zh 命运 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 天数 (Gợi ý tự động)
  • ja 機会 (Gợi ý tự động)
  • ja 見込み (Gợi ý tự động)
  • ja 可能性 (Gợi ý tự động)
  • ja 勝ち目 (Gợi ý tự động)
  • ja チャンス (Gợi ý tự động)
  • io chanco (Gợi ý tự động)
  • en chance (Gợi ý tự động)
  • en prospect (Gợi ý tự động)
  • zh 机会 (Gợi ý tự động)
  • zh 时机 (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
luck ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 72,381 inferencoj, 0.088 CPU-sekundoj en 0.089 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog