Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
lu/aĉet/i
Cách phát âm bằng kana:
チェーティ

eo luaĉeti

Cấu trúc từ:
lu/aĉet/i
Cách phát âm bằng kana:
チェーティ

Từ đồng nghĩa

eo luaĉeto

Cấu trúc từ:
lu/aĉet/o
Cách phát âm bằng kana:
チェー

Từ đồng nghĩa

(?) luaĉeti

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 722,802 inferencoj, 0.288 CPU-sekundoj en 0.663 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog