en lovely
Pronunciation:
Bản dịch
- eo agrabla (Dịch ngược)
- eo bela (Dịch ngược)
- eo belega (Dịch ngược)
- eo ĉarma (Dịch ngược)
- eo linda (Dịch ngược)
- eo rava (Dịch ngược)
- eo superba (Dịch ngược)
- ja 快い (Gợi ý tự động)
- ja 気持ちのよい (Gợi ý tự động)
- ja 快適な (Gợi ý tự động)
- io agreabla (Gợi ý tự động)
- en agreeable (Gợi ý tự động)
- en enjoyable (Gợi ý tự động)
- en nice (Gợi ý tự động)
- en pleasant (Gợi ý tự động)
- zh 愉快 (Gợi ý tự động)
- zh 令人愉快的 (Gợi ý tự động)
- ja 美しい (Gợi ý tự động)
- ja きれいな (Gợi ý tự động)
- ja 立派な (Gợi ý tự động)
- ja すばらしい (Gợi ý tự động)
- ja 晴れた (Gợi ý tự động)
- io bela (Gợi ý tự động)
- en beautiful (Gợi ý tự động)
- en fine (Gợi ý tự động)
- en handsome (Gợi ý tự động)
- en good-looking (Gợi ý tự động)
- en pretty (Gợi ý tự động)
- zh 美 (Gợi ý tự động)
- zh 美丽 (Gợi ý tự động)
- zh 漂亮 (Gợi ý tự động)
- zh 美好 (Gợi ý tự động)
- ja たいへん美しい (Gợi ý tự động)
- io splendida (Gợi ý tự động)
- en exquisite (Gợi ý tự động)
- en gorgeous (Gợi ý tự động)
- en magnificent (Gợi ý tự động)
- en splendid (Gợi ý tự động)
- ja 魅力的な (Gợi ý tự động)
- ja 魅惑的な (Gợi ý tự động)
- ja かわいい (Gợi ý tự động)
- en attractive (Gợi ý tự động)
- en charming (Gợi ý tự động)
- en pleasing (Gợi ý tự động)
- en alluring (Gợi ý tự động)
- zh 娇艳 (Gợi ý tự động)
- zh 妩媚 (Gợi ý tự động)
- zh 迷人 (Gợi ý tự động)
- ja うっとりするほどの (Gợi ý tự động)
- ja 心を奪う (Gợi ý tự động)
- ja みごとな (Gợi ý tự động)
- en delightful (Gợi ý tự động)
- en ravishing (Gợi ý tự động)



Babilejo