en love
Pronunciation:
Bản dịch
- eo amo (Dịch ngược)
- eo amoro (Dịch ngược)
- eo kareco (Dịch ngược)
- eo ŝategi (Dịch ngược)
- ja 愛 (Gợi ý tự động)
- ja 恋 (Gợi ý tự động)
- ja 好み (Gợi ý tự động)
- en affection (Gợi ý tự động)
- zh 爱情 (Gợi ý tự động)
- ja 性愛 (Gợi ý tự động)
- ja 色恋 (Gợi ý tự động)
- en sex (Gợi ý tự động)
- ja 高価 (Gợi ý tự động)
- ja 高値 (Gợi ý tự động)
- en value (Gợi ý tự động)
- en worth (Gợi ý tự động)
- en to be fond of (Gợi ý tự động)



Babilejo