en lounge
Bản dịch
- eo pasumi (Dịch ngược)
- eo ripozejo (Dịch ngược)
- ja ぶらつく (Gợi ý tự động)
- ja ぶらぶら散歩する (Gợi ý tự động)
- en to dawdle (Gợi ý tự động)
- en lounge about (Gợi ý tự động)
- en stroll (Gợi ý tự động)
- ja 休息所 (Gợi ý tự động)
- ja 休憩所 (Gợi ý tự động)
- ja リゾート (Gợi ý tự động)
- en resting place (Gợi ý tự động)
- en waiting room (Gợi ý tự động)



Babilejo