en lottery
Bản dịch
- eo loterio (Dịch ngược)
- eo loto (Dịch ngược)
- ja 宝くじ (Gợi ý tự động)
- ja 富くじ (Gợi ý tự động)
- ja 運 (Gợi ý tự động)
- ja 巡り合わせ (Gợi ý tự động)
- en raffle (Gợi ý tự động)
- en sweepstakes (Gợi ý tự động)
- zh 彩券 (Gợi ý tự động)
- ja くじ (Gợi ý tự động)
- eo lotaĵo (Gợi ý tự động)
- zh 签 (Gợi ý tự động)
- zh 阄 (Gợi ý tự động)



Babilejo