eo loteca
Cấu trúc từ:
lot/ec/a ...Cách phát âm bằng kana:
ロ▼テーツァ
Adjektivo (-a) loteca
Bản dịch
- en random ESPDIC
- eo hazarda (Gợi ý tự động)
- eo aleatora (Gợi ý tự động)
- eo loteca (Gợi ý tự động)
- fr aléatoire (Gợi ý tự động)
- fr arbitraire (Gợi ý tự động)
- nl willekeurig (Gợi ý tự động)
- nl direct (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
Ví dụ
- eo loteca variablo / random variable ESPDIC



Babilejo