eo lotaĵo
Cấu trúc từ:
lot/aĵ/o ...Cách phát âm bằng kana:
ロ▼タージョ
Substantivo (-o) lotaĵo
Bản dịch
- ja くじの賞品 pejv
- ja 景品 pejv
- ja 分け前 pejv
- en allotment ESPDIC
- en lot ESPDIC
- eo loto (Gợi ý tự động)
- es lote (Gợi ý tự động)
- es lote (Gợi ý tự động)
- fr lot (Gợi ý tự động)
- nl partij (Gợi ý tự động)
- ja くじ (Gợi ý tự động)
- ja 運 (Gợi ý tự động)
- en lottery (Gợi ý tự động)
- zh 签 (Gợi ý tự động)
- zh 阄 (Gợi ý tự động)



Babilejo