en lose
Pronunciation:
Bản dịch
- eo malplipeziĝi (Dịch ngược)
- eo venkiĝi (Dịch ngược)
- en to fall away (Gợi ý tự động)
- en lose flesh (Gợi ý tự động)
- en lose in weight (Gợi ý tự động)
- en to be beaten (Gợi ý tự động)
- en be defeated (Gợi ý tự động)
- zh 败仗 (Gợi ý tự động)
- zh 被打败 (Gợi ý tự động)



Babilejo