en loop
Bản dịch
- eo iteracio Komputada Leksikono, LibreOffice, WordPress
- nl loop m Van Dale
- eo iteracii Komputeko
- eo ripetadi Gnome
- es repetir Komputeko
- es repetir Komputeko
- fr exécuter en boucle Komputeko
- nl herhalen Komputeko
- en iteration (Gợi ý tự động)
- en loop (Gợi ý tự động)
- en repetition (Gợi ý tự động)
- en repetitive (Gợi ý tự động)
- en to repeat (Gợi ý tự động)
- en iterate (Gợi ý tự động)
- en to iterate (Gợi ý tự động)
- en reiterate (Gợi ý tự động)
- eo banto (Dịch ngược)
- eo buklo (Dịch ngược)
- eo fermita vojo (Dịch ngược)
- eo kurbiĝi (Dịch ngược)
- eo maŝo (Dịch ngược)
- eo programciklo (Dịch ngược)
- ja 飾り結び (Gợi ý tự động)
- en bow (Gợi ý tự động)
- en knot (Gợi ý tự động)
- en rosette (Gợi ý tự động)
- en pom-pom (Gợi ý tự động)
- zh 装饰花结 (Gợi ý tự động)
- ja 巻き毛 (Gợi ý tự động)
- ja カール (Gợi ý tự động)
- ja 輪 (Gợi ý tự động)
- io loklo (Gợi ý tự động)
- io treso (Gợi ý tự động)
- en curl (Gợi ý tự động)
- en lock (Gợi ý tự động)
- en wisp (Gợi ý tự động)
- zh 卷发 (Gợi ý tự động)
- zh 卷发束 (Gợi ý tự động)
- zh 圈形物 (Gợi ý tự động)
- en closed path (Gợi ý tự động)
- ja 曲がる (Gợi ý tự động)
- ja たわむ (Gợi ý tự động)
- ja 身をかがめる (Gợi ý tự động)
- en to bend (Gợi ý tự động)
- ja 編み目 (Gợi ý tự động)
- ja 目 (Gợi ý tự động)
- ja 腹 (Gợi ý tự động)
- eo ventro (Gợi ý tự động)
- io masho (Gợi ý tự động)
- en link (Gợi ý tự động)
- en mesh (Gợi ý tự động)
- en mail (Gợi ý tự động)



Babilejo