en look
Pronunciation:
Bản dịch
- eo aspekti (Dịch ngược)
- eo aspekto (Dịch ngược)
- eo jen (Dịch ngược)
- eo mieno (Dịch ngược)
- eo rigardi (Dịch ngược)
- eo rigardo (Dịch ngược)
- eo ŝajni (Dịch ngược)
- eo ŝajno (Dịch ngược)
- eo vizaĝo (Dịch ngược)
- ja 見える (Gợi ý tự động)
- ja に見える (Gợi ý tự động)
- io aspektar (Gợi ý tự động)
- en to appear (Gợi ý tự động)
- en seem (Gợi ý tự động)
- zh 看起来 (Gợi ý tự động)
- zh 像是 (Gợi ý tự động)
- zh 貌似 (Gợi ý tự động)
- zh 显得 (Gợi ý tự động)
- ja 外観 (Gợi ý tự động)
- ja 見かけ (Gợi ý tự động)
- en appearance (Gợi ý tự động)
- en aspect (Gợi ý tự động)
- en sight (Gợi ý tự động)
- en view (Gợi ý tự động)
- en preview (Gợi ý tự động)
- zh 外表 (Gợi ý tự động)
- ja そらここに (Gợi ý tự động)
- ja ほらそこに (Gợi ý tự động)
- io yen (Gợi ý tự động)
- en behold (Gợi ý tự động)
- en here is (Gợi ý tự động)
- en here are (Gợi ý tự động)
- en there (Gợi ý tự động)
- zh (用以引起注意)[jen...jen...]一会儿...,一会儿... (Gợi ý tự động)
- ja 表情 (Gợi ý tự động)
- ja 顔つき (Gợi ý tự động)
- ja 顔色 (Gợi ý tự động)
- ja 外見 (Gợi ý tự động)
- ja 態度 (Gợi ý tự động)
- ja ようす (Gợi ý tự động)
- io mieno (Gợi ý tự động)
- en air (Gợi ý tự động)
- en expression (Gợi ý tự động)
- en face (Gợi ý tự động)
- en mien (Gợi ý tự động)
- zh 表情 (Gợi ý tự động)
- zh 神态 (Gợi ý tự động)
- zh 神情 (Gợi ý tự động)
- zh 脸色 (Gợi ý tự động)
- zh 气色 (Gợi ý tự động)
- ja 見る (Gợi ý tự động)
- ja 眺める (Gợi ý tự động)
- ja 注目する (Gợi ý tự động)
- ja 目を向ける (Gợi ý tự động)
- ja 確かめる (Gợi ý tự động)
- ja 注意を向ける (Gợi ý tự động)
- ja 考える (Gợi ý tự động)
- ja みなす (Gợi ý tự động)
- ja 面している (Gợi ý tự động)
- ja 向いている (Gợi ý tự động)
- ja 見つめる (Gợi ý tự động)
- io regardar (Gợi ý tự động)
- io reputar (Gợi ý tự động)
- en to consider (Gợi ý tự động)
- en deem (Gợi ý tự động)
- en look at (Gợi ý tự động)
- en regard (Gợi ý tự động)
- en see (Gợi ý tự động)
- en watch (Gợi ý tự động)
- zh 看 (Gợi ý tự động)
- zh 看待 (Gợi ý tự động)
- ja 視線 (Gợi ý tự động)
- ja 注目 (Gợi ý tự động)
- ja 注視 (Gợi ý tự động)
- ja 目つき (Gợi ý tự động)
- ja まなざし (Gợi ý tự động)
- ja 展望 (Gợi ý tự động)
- ja 思われる (Gợi ý tự động)
- ja ~に見える (Gợi ý tự động)
- io semblar (Gợi ý tự động)
- zh 好像 (Gợi ý tự động)
- zh 好象 (Gợi ý tự động)
- zh 看样子 (Gợi ý tự động)
- en illusion (Gợi ý tự động)
- en semblance (Gợi ý tự động)
- ja 顔 (Gợi ý tự động)
- ja 顔面 (Gợi ý tự động)
- ja 正面 (Gợi ý tự động)
- ja 表面 (Gợi ý tự động)
- io vizajo (Gợi ý tự động)
- en visage (Gợi ý tự động)
- en countenance (Gợi ý tự động)
- zh 脸 (Gợi ý tự động)
- zh 面 (Gợi ý tự động)
- zh 面部 (Gợi ý tự động)
- zh 面孔 (Gợi ý tự động)



Babilejo