Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo longeco

Cấu trúc từ:
long/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ゲーツォ
Thẻ:
Substantivo (-o) longeco

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo longeca

Cấu trúc từ:
long/ec/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ゲーツァ
Adjektivo (-a) longeca

Bản dịch

eo longece

Cấu trúc từ:
long/ec/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ゲーツェ
Adverbo (-e) longece

Bản dịch

eo longa

Cấu trúc từ:
long/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Adjektivo (-a) longa
Laŭ la Universala Vortaro: fr long | en long | de lang | ru долгій, длинный | pl długi.
Etimologio: yi lang | de lang | fr long | it lungo | en long | la longus

Bản dịch

Ví dụ

eo longi

Cấu trúc từ:
long/i ...
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo longo

Cấu trúc từ:
long/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) longo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo longe

Cấu trúc từ:
long/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Adverbo (-e) longe

Bản dịch

Ví dụ

Cấu trúc từ:
long/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ゲーツォ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 635,319 inferencoj, 0.381 CPU-sekundoj en 0.393 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog