Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
long/e
Cách phát âm bằng kana:

eo longe

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
long/e
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) longe

Bản dịch

Ví dụ

eo longa

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
long/a
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) longa

Bản dịch

Ví dụ

io longa

Bản dịch

eo longi

Cấu trúc từ:
long/i
Cách phát âm bằng kana:
Infinitivo (-i) de verbo longi

Bản dịch

eo longo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
long/o
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) longo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) longe

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 209,487 inferencoj, 0.270 CPU-sekundoj en 0.394 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog