Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
long/a/n
Cách phát âm bằng kana:
ガン

en longan

Bản dịch

eo longa

Từ mục chính:
Vortanalizo
long/a
Cách phát âm bằng kana:
エスペラント語の「longa」は、「長い」を意味します。
Laŭ la Universala Vortaro: fr: long | en: long | de: lang | ru: долгій, длинный | pl: długi.

Bản dịch

Ví dụ

io longa

Bản dịch

eo longi

Vortanalizo
long/i
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo longo

Từ mục chính:
Vortanalizo
long/o
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) longan

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 467,527 inferencoj, 0.387 CPU-sekundoj en 0.567 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog