Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo loki

Cấu trúc từ:
lok/i ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

en Loki

Bản dịch

  • eo Lokio (Dịch ngược)

eo loko

Cấu trúc từ:
lok/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) loko
エスペラント語の「loko」は、「場所」を意味します。
Laŭ la Universala Vortaro: fr place, lieu | en place | de Ort | ru мѣсто | pl miejsce.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo loka

Cấu trúc từ:
lok/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Adjektivo (-a) loka

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo loke

Cấu trúc từ:
lok/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) loke

Bản dịch

Cấu trúc từ:
lok/i ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 424,482 inferencoj, 0.230 CPU-sekundoj en 0.252 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog