Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc từ:
lok/determin/il/o
Cấu trúc dự đoán:
lok/determin/i/lolok/de/termin/il/olok/de/termin/i/lo
Prononco per kanaoj:
デテニー

eo lokdeterminilo

Cấu trúc từ:
lok/determin/il/o
Cấu trúc dự đoán:
lok/determin/i/lolok/de/termin/il/olok/de/termin/i/lo
Prononco per kanaoj:
デテニー

Từ đồng nghĩa

eo lokdetermini

Cấu trúc từ:
lok/determin/i
Cấu trúc dự đoán:
lok/de/termin/ilok/de/ter/minilok/de/term/in/i
Prononco per kanaoj:
デテミー

Từ đồng nghĩa

(?) lokdeterminilo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog