eo loka uzanto
Cấu trúc từ:
loka uzanto ...Cách phát âm bằng kana:
ロ▼ーカ ウザント
Bản dịch
- en local user ESPDIC
- eo loka uzanto (Gợi ý tự động)
- es usuario local (Gợi ý tự động)
- es usuario local (Gợi ý tự động)
- fr utilisateur local (Gợi ý tự động)
- nl lokale gebruiker m (Gợi ý tự động)



Babilejo