eo loka komputilo
Cấu trúc từ:
loka komputilo ...Cách phát âm bằng kana:
ロ▼ーカ コンプティーロ▼
Bản dịch
- en local computer ESPDIC
- eo loka komputilo (Gợi ý tự động)
- es equipo local (Gợi ý tự động)
- es equipo local (Gợi ý tự động)
- fr ordinateur local (Gợi ý tự động)
- nl lokale computer m (Gợi ý tự động)



Babilejo