en logo (emblem)
Bản dịch
- eo emblemo Reta Vortaro, Drupalo
- eo identiga simbolo LibreOffice
- es logotipo Komputeko
- es logotipo Komputeko
- fr logo Komputeko
- nl logo n VW
- nl beeldmerk Komputeko
- ja 紋章 (Gợi ý tự động)
- ja 標章 (Gợi ý tự động)
- ja 象徴 (Gợi ý tự động)
- ja 表象 (Gợi ý tự động)
- ja 印 (トランプの)(しるし) (Gợi ý tự động)
- io emblemo (Gợi ý tự động)
- en emblem (Gợi ý tự động)
- en suit (of cards) (Gợi ý tự động)
- en logo (Gợi ý tự động)



Babilejo