en login (action)
Bản dịch
- eo ensaluto KDE-laborvortaro
- eo saluto Komputada Leksikono
- en login (Gợi ý tự động)
- ja ログインすること (推定) (Gợi ý tự động)
- ja ログオンすること (推定) (Gợi ý tự động)
- ja 挨拶 (Gợi ý tự động)
- ja 会釈 (Gợi ý tự động)
- ja お辞儀 (Gợi ý tự động)
- ja 敬礼 (Gợi ý tự động)
- ja 表敬 《転義》 (Gợi ý tự động)
- ja 歓迎 (Gợi ý tự động)
- en bow (Gợi ý tự động)
- en greeting (Gợi ý tự động)
- en salutation (Gợi ý tự động)
- en salute (Gợi ý tự động)
- zh 招呼 (Gợi ý tự động)



Babilejo