eo logika strukturo
Cấu trúc từ:
logika strukturo ...Cách phát âm bằng kana:
ロ▼ギーカ ストルクトゥーロ
Bản dịch
- en logical tree ESPDIC
- eo logika strukturo (Gợi ý tự động)
- es árbol lógico (Gợi ý tự động)
- es árbol lógico (Gợi ý tự động)
- fr arborescence logique (Gợi ý tự động)
- nl logische structuur f (Gợi ý tự động)



Babilejo