eo logika aparato
Cấu trúc từ:
logik/a aparat/oCách phát âm bằng kana:
ロ▼ギーカ アパラート
Substantivo (-o) logika aparato
Bản dịch
- en logical device ESPDIC
- en logical drive ESPDIC
- eo logika aparato (Gợi ý tự động)
- es unidad lógica (Gợi ý tự động)
- es unidad lógica (Gợi ý tự động)
- fr unité logique (Gợi ý tự động)
- nl logisch apparaat n (Gợi ý tự động)
- fr lecteur logique (Gợi ý tự động)
- nl logisch station (Gợi ý tự động)



Babilejo