en logically
Bản dịch
- eo konsekvence (Dịch ngược)
- eo logike (Dịch ngược)
- ja 当然の結果として (Gợi ý tự động)
- ja 必然的に (Gợi ý tự động)
- ja したがって (Gợi ý tự động)
- en accordingly (Gợi ý tự động)
- en consequently (Gợi ý tự động)
- en consistently (Gợi ý tự động)
- en therefore (Gợi ý tự động)
- ja 論理学で (Gợi ý tự động)
- ja 論理で (Gợi ý tự động)
- ja 論法で (Gợi ý tự động)
- ja 道理で (Gợi ý tự động)
- ja 論理的必然で (Gợi ý tự động)
- ja 当然の成り行きで (Gợi ý tự động)



Babilejo