Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

en logical reasoning

Bản dịch

  • eo racio (Dịch ngược)
  • ja 理性 (Gợi ý tự động)
  • ja 分別 (Gợi ý tự động)
  • ja 道理 (Gợi ý tự động)
  • ja 条理 (Gợi ý tự động)
  • io raciono (Gợi ý tự động)
  • en judgment (Gợi ý tự động)
  • en reason (Gợi ý tự động)
  • en sense (Gợi ý tự động)
  • en rationality (Gợi ý tự động)
  • zh 道理 (Gợi ý tự động)
  • zh 理性 (Gợi ý tự động)
  • zh 理智 (Gợi ý tự động)
  • zh 思考力 (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
logical reasoning ...
Cách phát âm bằng kana:
ギーツァ   レアソーニン

📜 « Leghelpilo »

Teksto:

eoTiu ĉi ilo helpas laŭvortan tradukon de teksto. zh这个工具帮助文本逐字翻译。 jaこのツールはテキストの逐語訳を補助します。

Sendita teksto ne estos publikigita.

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,237,810 inferencoj, 0.147 CPU-sekundoj en 0.161 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog