en logical reasoning
Bản dịch
- eo racio (Dịch ngược)
- ja 理性 (Gợi ý tự động)
- ja 分別 (Gợi ý tự động)
- ja 道理 (Gợi ý tự động)
- ja 条理 (Gợi ý tự động)
- io raciono (Gợi ý tự động)
- en judgment (Gợi ý tự động)
- en reason (Gợi ý tự động)
- en sense (Gợi ý tự động)
- en rationality (Gợi ý tự động)
- zh 道理 (Gợi ý tự động)
- zh 理性 (Gợi ý tự động)
- zh 理智 (Gợi ý tự động)
- zh 思考力 (Gợi ý tự động)



Babilejo