en logic
Pronunciation:
Bản dịch
- ja 論理 論理解法
- eo logiko Komputada Leksikono, Aleksey Timin
- ja 論理学 (Gợi ý tự động)
- ja 論法 (Gợi ý tự động)
- ja 道理 (Gợi ý tự động)
- ja 論理的必然 (Gợi ý tự động)
- ja 当然の成り行き (Gợi ý tự động)
- io logiko (Gợi ý tự động)
- en logic (Gợi ý tự động)
- zh 逻辑 (Gợi ý tự động)
- zh 推理 (Gợi ý tự động)
- zh 必然联系 (Gợi ý tự động)
- en logical (Dịch ngược)



Babilejo