Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
log/i
Cách phát âm bằng kana:

eo logi

Từ mục chính:
log/i
Cấu trúc từ:
log/i
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo logi/?

akuŝologio

esperantologia

Từ chứa gốc "logi"

eo logo

Từ mục chính:
log/i
Cấu trúc từ:
log/o
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) logo

Bản dịch

en logo

Bản dịch

fr logo

Bản dịch

nl logo

Bản dịch

eo loga

Cấu trúc từ:
log/a
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) loga

Bản dịch

eo loge

Cấu trúc từ:
log/e
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) loge

Bản dịch

(?) logi

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 352,094 inferencoj, 0.437 CPU-sekundoj en 0.439 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog