Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo logaĵo

Cấu trúc từ:
log//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ガージョ
Substantivo (-o) logaĵo

Bản dịch

eo logaĵa

Cấu trúc từ:
log//a ...
Cách phát âm bằng kana:
ガージャ
Adjektivo (-a) logaĵa

Bản dịch

eo logaĵe

Cấu trúc từ:
log//e ...
Cách phát âm bằng kana:
ガージェ
Adverbo (-e) logaĵe

Bản dịch

eo logi

Cấu trúc từ:
log/i ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr attirer, allécher | en entice | de locken, anlocken | ru манить | pl manić, tumanić.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo logo

Cấu trúc từ:
log/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) logo

Bản dịch

eo loga

Cấu trúc từ:
log/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) loga

Bản dịch

eo loge

Cấu trúc từ:
log/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) loge

Bản dịch

Cấu trúc từ:
log//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ガージョ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 811,851 inferencoj, 0.360 CPU-sekundoj en 0.376 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog