en log file
Bản dịch
- en logfile Komputeko
- eo protokola dosiero Komputada Leksikono, Petro Desmet', Teknika Vortaro
- es archivo de registro Komputeko
- es archivo de registro Komputeko
- fr fichier journal m office québécois de la langue française
- nl logboekbestand n Komputeko
- en log file (Gợi ý tự động)
- eo protokolo (Dịch ngược)
- ja 議事録 (Gợi ý tự động)
- ja 調書 (Gợi ý tự động)
- ja 議定書 (Gợi ý tự động)
- ja ログ (Gợi ý tự động)
- ja 運転記録 (Gợi ý tự động)
- ja プロトコル (Gợi ý tự động)
- ja 通信規約 (Gợi ý tự động)
- io protokolo (Gợi ý tự động)
- en log (Gợi ý tự động)
- en minutes (Gợi ý tự động)
- en protocol (Gợi ý tự động)
- en report (Gợi ý tự động)



Babilejo