en location
Pronunciation:
Bản dịch
- eo ĉelo (Dịch ngược)
- eo lokalo (Dịch ngược)
- eo loko (Dịch ngược)
- eo pozicio (Dịch ngược)
- ja 独居房 (Gợi ý tự động)
- ja 細胞 (Gợi ý tự động)
- ja 巣穴 (Gợi ý tự động)
- ja 電子管 (Gợi ý tự động)
- ja セル (Gợi ý tự động)
- ja ます目 (Gợi ý tự động)
- io celulo (Gợi ý tự động)
- en cell (Gợi ý tự động)
- zh 细胞 (Gợi ý tự động)
- zh 小房间 (Gợi ý tự động)
- zh 单间 (Gợi ý tự động)
- zh 囚室 (Gợi ý tự động)
- zh 蜂房 (Gợi ý tự động)
- en premises (Gợi ý tự động)
- ja 場所 (Gợi ý tự động)
- ja 所 (Gợi ý tự động)
- ja 部分 (Gợi ý tự động)
- ja 個所 (Gợi ý tự động)
- ja 地方 (Gợi ý tự động)
- ja 土地 (Gợi ý tự động)
- ja 地位 (Gợi ý tự động)
- ja 立場 (Gợi ý tự động)
- io loko (Gợi ý tự động)
- io plaso (Gợi ý tự động)
- en locality (Gợi ý tự động)
- en place (Gợi ý tự động)
- en spot (Gợi ý tự động)
- zh 地方 (Gợi ý tự động)
- zh 场所 (Gợi ý tự động)
- zh 地点 (Gợi ý tự động)
- zh 处所 (Gợi ý tự động)
- ja 位置 (Gợi ý tự động)
- ja 姿勢 (Gợi ý tự động)
- ja 陣地 (Gợi ý tự động)
- io poziciono (Gợi ý tự động)
- en position (Gợi ý tự động)
- en pose (Gợi ý tự động)
- en post (Gợi ý tự động)
- en situation (Gợi ý tự động)
- en stance (Gợi ý tự động)
- en status (Gợi ý tự động)
- en posture (Gợi ý tự động)
- en rank (Gợi ý tự động)
- zh 位置 (Gợi ý tự động)
- zh 姿势 (Gợi ý tự động)
- zh 阵地 (Gợi ý tự động)
- zh 社会地位 (Gợi ý tự động)



Babilejo