Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

en location

Pronunciation:

Bản dịch

  • eo ĉelo (Dịch ngược)
  • eo lokalo (Dịch ngược)
  • eo loko (Dịch ngược)
  • eo pozicio (Dịch ngược)
  • ja 独居房 (Gợi ý tự động)
  • ja 細胞 (Gợi ý tự động)
  • ja 巣穴 (Gợi ý tự động)
  • ja 電子管 (Gợi ý tự động)
  • ja セル (Gợi ý tự động)
  • ja ます目 (Gợi ý tự động)
  • io celulo (Gợi ý tự động)
  • en cell (Gợi ý tự động)
  • zh 细胞 (Gợi ý tự động)
  • zh 小房间 (Gợi ý tự động)
  • zh 单间 (Gợi ý tự động)
  • zh 囚室 (Gợi ý tự động)
  • zh 蜂房 (Gợi ý tự động)
  • en premises (Gợi ý tự động)
  • ja 場所 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 部分 (Gợi ý tự động)
  • ja 個所 (Gợi ý tự động)
  • ja 地方 (Gợi ý tự động)
  • ja 土地 (Gợi ý tự động)
  • ja 地位 (Gợi ý tự động)
  • ja 立場 (Gợi ý tự động)
  • io loko (Gợi ý tự động)
  • io plaso (Gợi ý tự động)
  • en locality (Gợi ý tự động)
  • en place (Gợi ý tự động)
  • en spot (Gợi ý tự động)
  • zh 地方 (Gợi ý tự động)
  • zh 场所 (Gợi ý tự động)
  • zh 地点 (Gợi ý tự động)
  • zh 处所 (Gợi ý tự động)
  • ja 位置 (Gợi ý tự động)
  • ja 姿勢 (Gợi ý tự động)
  • ja 陣地 (Gợi ý tự động)
  • io poziciono (Gợi ý tự động)
  • en position (Gợi ý tự động)
  • en pose (Gợi ý tự động)
  • en post (Gợi ý tự động)
  • en situation (Gợi ý tự động)
  • en stance (Gợi ý tự động)
  • en status (Gợi ý tự động)
  • en posture (Gợi ý tự động)
  • en rank (Gợi ý tự động)
  • zh 位置 (Gợi ý tự động)
  • zh 姿势 (Gợi ý tự động)
  • zh 阵地 (Gợi ý tự động)
  • zh 社会地位 (Gợi ý tự động)

nl locatie

Bản dịch

Cấu trúc từ:
location ...
Cách phát âm bằng kana:
ツァティーオン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,834 inferencoj, 0.000 CPU-sekundoj en 0.000 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog