Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo lobo

Cấu trúc từ:
lob/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) lobo
Etimologio: fr lobe | it lobo | en lobe | la lobus

Bản dịch

Ví dụ

eo loba

Cấu trúc từ:
lob/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) loba

Bản dịch

eo lobi/?

lobiado

lobii

lobio

Từ chứa gốc "lobi"

eo lobe

Cấu trúc từ:
lob/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) lobe

Bản dịch

en lobe

Bản dịch

  • eo lobo (Dịch ngược)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 裂片 (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
lob/o ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 638,188 inferencoj, 0.226 CPU-sekundoj en 0.391 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog