Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo lobio

Cấu trúc từ:
lobi/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ビー
Substantivo (-o) lobio

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo lobia

Cấu trúc từ:
lob/i/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ビー
Adjektivo (-a) lobia

Bản dịch

eo lobii

Cấu trúc từ:
lobi/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ビー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo lobie

Cấu trúc từ:
lobi/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ビー
Adverbo (-e) lobie

Bản dịch

Cấu trúc từ:
lobi/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ビー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,099,218 inferencoj, 0.268 CPU-sekundoj en 0.270 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog