en load
Pronunciation:
Bản dịch
- eo ŝargi (Dịch ngược)
- eo ŝarĝi (Dịch ngược)
- eo ŝarĝo (Dịch ngược)
- ja 装填する (Gợi ý tự động)
- ja 詰める (Gợi ý tự động)
- ja 充電する (Gợi ý tự động)
- ja 帯電させる (Gợi ý tự động)
- ja ロードする (Gợi ý tự động)
- ja 設定する (Gợi ý tự động)
- en to charge (Gợi ý tự động)
- en burden (Gợi ý tự động)
- ja 荷を積み込む (Gợi ý tự động)
- ja 負荷をかける (Gợi ý tự động)
- ja 重荷を負わせる (Gợi ý tự động)
- io charjar (Gợi ý tự động)
- io kargar (Gợi ý tự động)
- en to burden (Gợi ý tự động)
- en charge (Gợi ý tự động)
- zh 装载 (Gợi ý tự động)
- zh 装满 (Gợi ý tự động)
- zh 摆满 (Gợi ý tự động)
- zh 使充满 (Gợi ý tự động)
- ja 積荷 (Gợi ý tự động)
- ja 負荷 (Gợi ý tự động)
- ja 重荷 (Gợi ý tự động)
- ja 負担 (Gợi ý tự động)
- en capacity (Gợi ý tự động)
- zh 重荷 (Gợi ý tự động)
- zh 载运的货物 (Gợi ý tự động)
- zh 负荷 (Gợi ý tự động)



Babilejo