Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo loĝistiko

Cấu trúc từ:
loĝistik/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Substantivo (-o) loĝistiko

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo loĝistika

Cấu trúc từ:
loĝistik/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Adjektivo (-a) loĝistika

Bản dịch

eo loĝistike

Cấu trúc từ:
loĝistik/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Adverbo (-e) loĝistike

Bản dịch

Cấu trúc từ:
loĝistik/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,971,844 inferencoj, 0.315 CPU-sekundoj en 0.634 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog