Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
loĝ//i
Cách phát âm bằng kana:
ヂー

eo loĝiĝi

Cấu trúc dự đoán:
loĝ//i
Cách phát âm bằng kana:
ヂー

Bản dịch

eo loĝo

Cấu trúc dự đoán:
loĝ/o
Cách phát âm bằng kana:
ヂョ

Bản dịch

eo loĝa

Cấu trúc dự đoán:
loĝ/a
Cách phát âm bằng kana:
ヂャ

Bản dịch

eo loĝi/o

loĝio

Cấu trúc từ:
loĝi/o
Cách phát âm bằng kana:
ヂー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: loge | en: cabin, lodge | de: Loge | ru: ложа | pl: loźa.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Từ chứa gốc "loĝi"

eo loĝi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
loĝ/i
Cách phát âm bằng kana:
Laŭ la Universala Vortaro: fr: habiter, loger | en: lodge | de: wohnen | ru: жить, квартировать | pl: mieszkać.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) loĝiĝi

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 688,407 inferencoj, 0.539 CPU-sekundoj en 0.612 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog